- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
bản thiết kế; bản vẽ kỹ thuật; kế hoạch tổng thể
Đây là một bản thiết kế mới.
bản thiết kế; bản vẽ kỹ thuật; kế hoạch tổng thể
Đây là một bản thiết kế mới.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản thiết kế; bản vẽ kỹ thuật; kế hoạch tổng thể
bản thiết kế; bản vẽ kỹ thuật; kế hoạch tổng thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.