- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
cây tô mộc xanh; cây sumac (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải, quả dùng làm gia vị
Quả của cây sumac có thể dùng làm gia vị.
cây sơn xanh; cây thuộc da (Rhus coriaria)
cây tô mộc xanh; cây sumac (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải, quả dùng làm gia vị
Quả của cây sumac có thể dùng làm gia vị.
cây sơn xanh; cây thuộc da (Rhus coriaria)
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
cây tô mộc xanh; cây sumac (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải, quả dùng làm gia vị
cây tô mộc xanh; cây sumac (Rhus coriaria), cây bụi rụng lá vùng đông Địa Trung Hải, quả dùng làm gia vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.