- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 监lam(giám sát (cho âm))
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
hoa ren xanh (Trachymene caerulea)
Hoa ren xanh là một loài hoa đẹp.
hoa ren xanh (Trachymene caerulea)
Hoa ren xanh là một loài hoa đẹp.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hoa ren xanh (Trachymene caerulea)
hoa ren xanh (Trachymene caerulea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.