- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
dần trở thành; hình thành nên (một cảnh tượng hùng vĩ)(kế thừa)
Ở đây tạo thành một biển hoa.
trở thành (phong trào/phong trào thịnh hành)(kế thừa)
Điều này đã trở thành một xu hướng thịnh hành.
dần trở thành; hình thành nên (một cảnh tượng hùng vĩ)(kế thừa)
Ở đây tạo thành một biển hoa.
trở thành (phong trào/phong trào thịnh hành)(kế thừa)
Điều này đã trở thành một xu hướng thịnh hành.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
dần trở thành; hình thành nên (một cảnh tượng hùng vĩ)
dần trở thành; hình thành nên (một cảnh tượng hùng vĩ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.