nói nhiều; lắm lời(kế thừa)
dài dòng; rườm rà; thừa thãi(kế thừa)
Bài viết này quá rườm rà.
um tùm; rậm rạp; lộn xộn nhiều (văn)(kế thừa)
Nội dung bài viết này rất rườm rà.
nói nhiều; lắm lời(kế thừa)
dài dòng; rườm rà; thừa thãi(kế thừa)
Bài viết này quá rườm rà.
um tùm; rậm rạp; lộn xộn nhiều (văn)(kế thừa)
Nội dung bài viết này rất rườm rà.
nói nhiều; lắm lời
nói nhiều; lắm lời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.