cà chua(kế thừa)
中红色的蔬菜,味道酸甜hónghuangse de shūcài, wèidào suāntiái
Tôi thích ăn cà chua.
cà chua
// NGHĨA CHÍNHcà chua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.