chứa đựng; ẩn chứa
Từ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
vơ vét; tích lũy (của cải bằng cách bóc lột)
Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
bao hàm; hàm chứa
chứa đựng; ẩn chứa
Từ này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
vơ vét; tích lũy (của cải bằng cách bóc lột)
Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
bao hàm; hàm chứa
chứa đựng; ẩn chứa
chứa đựng; ẩn chứa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bao hàm; ẩn chứa; hàm chứa
hàm chứa; bao hàm; ngụ ý
Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
hàm chứa; bao hàm; (logic) kéo theo
Hàm ý của từ này rất sâu sắc.
bao hàm; ẩn chứa; hàm chứa
hàm chứa; bao hàm; ngụ ý
Từ này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.
hàm chứa; bao hàm; (logic) kéo theo
Hàm ý của từ này rất sâu sắc.