- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ (nhân đôi))
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
ren đăng ten; viền ren
Chiếc váy này có viền ren.
ren đăng ten; viền ren
Chiếc váy này có viền ren.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Hai bó sợi tơ nhỏ bện lại với nhau tạo thành sợi chỉ mảnh.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
ren đăng ten; viền ren
ren đăng ten; viền ren
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.