- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
khắp nơi; mọi miền (trong cả nước)
Trong và ngoài nước, không ai không ca ngợi.
khắp vùng biển xa; toàn cõi đất nước (văn)
khắp nơi; mọi miền (trong cả nước)
Trong và ngoài nước, không ai không ca ngợi.
khắp vùng biển xa; toàn cõi đất nước (văn)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
khắp nơi; mọi miền (trong cả nước)
khắp nơi; mọi miền (trong cả nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.