- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
lớp mỏng; tầng mỏng
Làm ơn cho tôi một lát mỏng.
lát mỏng; lớp mỏng
Anh ấy cắt thịt thành lát mỏng.
lát mỏng; mảnh mỏng; phiến mỏng
Đây là một loại mảnh vụn.
lớp mỏng; tầng mỏng
Làm ơn cho tôi một lát mỏng.
lát mỏng; lớp mỏng
Anh ấy cắt thịt thành lát mỏng.
lát mỏng; mảnh mỏng; phiến mỏng
Đây là một loại mảnh vụn.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
lớp mỏng; tầng mỏng
lớp mỏng; tầng mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lát mỏng; miếng mỏng; lát cắt mỏng
lát mỏng; miếng mỏng; lát cắt mỏng