- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
vải voan; vải mỏng; sa mỏng
Chiếc váy này được làm từ vải voan.
vải voan; vải mỏng; sa mỏng
Chiếc váy này được làm từ vải voan.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Vải sa được dệt từ những sợi tơ mỏng manh, ít sợi nhất trong các loại vải.
vải voan; vải mỏng; sa mỏng
vải voan; vải mỏng; sa mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.