- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 溥phổ(rộng khắp, lan rộng)
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
Sáng sớm, sương mù bao phủ thung lũng.
sương mỏng; sương nhẹ
Buổi sáng có sương mù nhẹ.
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
Sáng sớm, sương mù bao phủ thung lũng.
sương mỏng; sương nhẹ
Buổi sáng có sương mù nhẹ.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
Lá cỏ mỏng manh trải rộng khắp nơi như tấm vải mỏng phủ đất.
Sương mù như màn mưa mờ ảo che phủ bầu trời buổi sáng.
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
sương mù nhẹ; màn sương mỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.