- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
khoai tây chiên lát; chip khoai tây
中用油炸的薄薄马铃薯片yòng yóu zhá de báo báo mǎ líng shǔ piàn
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
khoai tây chiên lát; chip khoai tây
中用油炸的薄薄马铃薯片yòng yóu zhá de báo báo mǎ líng shǔ piàn
Tôi thích ăn khoai tây chiên.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
khoai tây chiên lát; chip khoai tây
khoai tây chiên lát; chip khoai tây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.