- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
sưu tập sách; tàng thư
Thư viện này có rất nhiều sách.
Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.
sưu tầm sách; bộ sách sưu tập
Anh ấy thích sưu tầm sách.
sưu tập sách; tàng thư
Thư viện này có rất nhiều sách.
Thư viện trường chúng tôi có hai triệu rưởi quyển sách.
sưu tầm sách; bộ sách sưu tập
Anh ấy thích sưu tầm sách.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
sưu tập sách; tàng thư
sưu tập sách; tàng thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.