- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
che giấu; giấu diếm
Anh ấy đang che giấu điều gì vậy?
giấu giếm; che đậy
Anh ấy đã giấu tiền đi rồi.
che giấu; giấu diếm
Anh ấy đang che giấu điều gì vậy?
giấu giếm; che đậy
Anh ấy đã giấu tiền đi rồi.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
che giấu; giấu diếm
che giấu; giấu diếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.