- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
Quả caraway là một loại gia vị.
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
Quả caraway là một loại gia vị.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
cây thì là Ai Cập; cây caraway (Carum carvi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.