- 艹thảo(cỏ cây)
- 臧tạng(cất giấu, tốt lành)
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
che đậy; che giấu
Anh ấy luôn giấu giếm.
che đậy; che giấu
Anh ấy luôn giấu giếm.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
Cỏ cây che phủ bên trên giúp cất giấu mọi thứ bên dưới.
che đậy; che giấu
che đậy; che giấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.