nấm; nấm ăn
中一种有盖的真菌植物,可以吃yī zhǒng yǒu gài de zhēnjūn zhíwù,kěyǐ chī
Tôi thích ăn nấm.
Nó ăn phải nấm độc.
lề mề; chần chừ; dây dưa
Bạn đừng chần chừ nữa, đi nhanh lên!
nấm; nấm ăn
中一种有盖的真菌植物,可以吃yī zhǒng yǒu gài de zhēnjūn zhíwù,kěyǐ chī
Tôi thích ăn nấm.
Nó ăn phải nấm độc.
lề mề; chần chừ; dây dưa
Bạn đừng chần chừ nữa, đi nhanh lên!
nấm; nấm ăn
nấm; nấm ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quấy rầy; làm phiền; gây rối
中反复打扰或烦扰他人fǎnfù dǎrǎo huòzhě fánrǎo tārén
Anh ấy luôn quấy rầy tôi.
quấy rầy; làm phiền; gây rối
中反复打扰或烦扰他人fǎnfù dǎrǎo huòzhě fánrǎo tārén
Anh ấy luôn quấy rầy tôi.