- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
khiêm tốn và hiếu học [thành ngữ]
Anh ấy là một học sinh khiêm tốn và ham học hỏi.
khiêm tốn và hiếu học [thành ngữ]
Anh ấy là một học sinh khiêm tốn và ham học hỏi.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
khiêm tốn và hiếu học [thành ngữ]
khiêm tốn và hiếu học [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.