- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
mạng ảo; mạng lưới ảo
Mạng ảo ngày càng quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
mạng ảo; mạng lưới ảo
Mạng ảo ngày càng quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng ảo; mạng lưới ảo
mạng ảo; mạng lưới ảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.