- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
câu điều kiện giả định; thức giả định (ngữ pháp)
Thức giả định rất phổ biến trong tiếng Anh.
câu điều kiện giả định; thức giả định (ngữ pháp)
Thức giả định rất phổ biến trong tiếng Anh.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dùng tay để phỏng theo và mô phỏng hành động của người khác.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
câu điều kiện giả định; thức giả định (ngữ pháp)
câu điều kiện giả định; thức giả định (ngữ pháp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.