- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
nổi tiếng khắp thế giới; vang danh toàn cầu
Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.
nổi tiếng khắp thế giới; vang danh toàn cầu
Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng khắp thế giới.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
nổi tiếng khắp thế giới; vang danh toàn cầu
nổi tiếng khắp thế giới; vang danh toàn cầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.