- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
đã được kiểm chứng là hiệu quả [thành ngữ]
Phương pháp này rất hiệu quả.
đã được kiểm chứng là hiệu quả [thành ngữ]
Phương pháp này rất hiệu quả.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
đã được kiểm chứng là hiệu quả [thành ngữ]
đã được kiểm chứng là hiệu quả [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.