- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
ám sát; hành thích
Anh ta lên kế hoạch ám sát nhà vua.
ám sát; hành thích
Anh ta lên kế hoạch ám sát nhà vua.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
ám sát; hành thích
ám sát; hành thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.