- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
vali; rương hành lý
中装衣服等物品的大箱子zhuāng yīfu děng wùpǐn de dà xiāngzi
Vali của tôi rất nặng.
vali; hộp đựng hành lý
vali; rương hành lý
中装衣服和日用物品的箱子zhuāng yīfu hé rìyòng wùpǐn de xiāngzi
vali; rương hành lý
中装衣服等物品的大箱子zhuāng yīfu děng wùpǐn de dà xiāngzi
Vali của tôi rất nặng.
vali; hộp đựng hành lý
vali; rương hành lý
中装衣服和日用物品的箱子zhuāng yīfu hé rìyòng wùpǐn de xiāngzi
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
vali; rương hành lý
vali; rương hành lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vali; hòm hành lý
中装衣服和物品的箱子,用来旅行时携带zhuāng yīfu hé wùpǐn de xiāngzi, yònglái lǚxíng shí xiédài
vali; thùng hành lý (ô tô)
中放衣服和其他东西的箱子fàng yīfu hé qítā dōngxi de xiāngzi
vali; hòm hành lý
中装衣服和物品的箱子,用来旅行时携带zhuāng yīfu hé wùpǐn de xiāngzi, yònglái lǚxíng shí xiédài
vali; thùng hành lý (ô tô)
中放衣服和其他东西的箱子fàng yīfu hé qítā dōngxi de xiāngzi