- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sản phẩm phái sinh; sản phẩm dẫn xuất
Sản phẩm phái sinh là một loại công cụ tài chính.
sản phẩm phái sinh; công cụ phái sinh (trong tài chính)
sản phẩm phái sinh; sản phẩm dẫn xuất
Sản phẩm phái sinh là một loại công cụ tài chính.
sản phẩm phái sinh; công cụ phái sinh (trong tài chính)
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
sản phẩm phái sinh; sản phẩm dẫn xuất
sản phẩm phái sinh; sản phẩm dẫn xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.