- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
phim/series phái sinh (truyền hình)
Loạt phim phụ này rất được yêu thích.
phim/series phái sinh (truyền hình)
Loạt phim phụ này rất được yêu thích.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim/series phái sinh (truyền hình)
phim/series phái sinh (truyền hình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.