- 行hành(đường đi, bước đi)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
hàng xóm láng giềng
Chúng tôi là hàng xóm láng giềng.
hàng xóm láng giềng; cả khu phố
Cả xóm đều đến giúp đỡ.
hàng xóm láng giềng
Chúng tôi là hàng xóm láng giềng.
hàng xóm láng giềng; cả khu phố
Cả xóm đều đến giúp đỡ.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
hàng xóm láng giềng
hàng xóm láng giềng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.