- 行hành(đường đi, bước đi)
- 圭khuê(ngọc khuê)
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
khắp hang cùng ngõ hẻm; khắp phố phường [thành ngữ]
Khắp các con phố đều có người.
khắp hang cùng ngõ hẻm; khắp phố phường [thành ngữ]
Khắp các con phố đều có người.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
khắp hang cùng ngõ hẻm; khắp phố phường [thành ngữ]
khắp hang cùng ngõ hẻm; khắp phố phường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.