- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vỏ bọc; lớp bọc ngoài (của máy bay, tàu, v.v.)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vỏ bọc; lớp bọc ngoài (của máy bay, tàu, v.v.)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vỏ bọc; lớp bọc ngoài (của máy bay, tàu, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.