- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 斗đẩu(cái đấu đong lường)
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vải may quần áo; chất liệu may mặc
Loại vải này rất thoải mái.
vải may quần áo; chất liệu may mặc
Loại vải này rất thoải mái.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
vải may quần áo; chất liệu may mặc
vải may quần áo; chất liệu may mặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.