- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
đường viền gấu (quần áo); đường may viền
Đường may của chiếc áo này rất đẹp.
đường viền gấu (quần áo); đường may viền
Đường may của chiếc áo này rất đẹp.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Khâu vá là dùng sợi chỉ đi từng mũi, gặp gỡ hai mảnh vải lại với nhau.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đường viền gấu (quần áo); đường may viền
đường viền gấu (quần áo); đường may viền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.