- 羊dương(con dê (phần trên biến thể))
- 目mục(con mắt)
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
trang phục; cách ăn mặc
Quần áo của anh ấy rất thời trang.
trang phục; cách ăn mặc
Quần áo của anh ấy rất thời trang.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
trang phục; cách ăn mặc
trang phục; cách ăn mặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.