- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi (trên quần áo); túi áo
Trong túi áo của tôi có tiền.
túi (trên quần áo); túi áo
Trong túi áo của tôi có tiền.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi (trên quần áo); túi áo
túi (trên quần áo); túi áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.