- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ thể (thành phần bổ sung trong huyết thanh)
Bổ thể là một phần của hệ miễn dịch.
bổ thể (thành phần bổ sung trong huyết thanh)
Bổ thể là một phần của hệ miễn dịch.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ thể (thành phần bổ sung trong huyết thanh)
bổ thể (thành phần bổ sung trong huyết thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.