- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
Loại bổ phẩm này rất tốt cho sức khỏe.
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
Loại bổ phẩm này rất tốt cho sức khỏe.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
thực phẩm bổ dưỡng; thuốc bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.