- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
thời gian bù giờ; (thể thao) bù giờ
Trọng tài quyết định bù giờ ba phút.
thời gian bù giờ (bù giờ chấn thương trong bóng đá)
thời gian bù giờ; (thể thao) bù giờ
Trọng tài quyết định bù giờ ba phút.
thời gian bù giờ (bù giờ chấn thương trong bóng đá)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời gian bù giờ; (thể thao) bù giờ
thời gian bù giờ; (thể thao) bù giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.