- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
(nha khoa) trám răng; hàn răng
Tôi cần trám răng.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
(nha khoa) trám răng; hàn răng
Tôi cần trám răng.
(nha khoa) trám răng; hàn răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.