- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bổ huyết; bổ máu
Thuốc này có thể bổ máu.
bổ huyết; bổ máu
Thuốc này có thể bổ máu.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bổ huyết; bổ máu
bổ huyết; bổ máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.