- 衤y(áo, quần áo)
- 卜bốc(bói toán)
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bầu cử bổ sung; bầu bổ khuyết
Anh ấy đã tham gia cuộc bầu cử bổ sung.
bầu cử bổ sung; bầu bổ khuyết
Anh ấy đã tham gia cuộc bầu cử bổ sung.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
bầu cử bổ sung; bầu bổ khuyết
bầu cử bổ sung; bầu bổ khuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.