- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
sổ biểu mẫu; tập biểu bảng thống kê
Xin hãy điền vào biểu mẫu này.
sổ biểu mẫu; sách bảng biểu
sổ biểu mẫu; tập biểu bảng thống kê
Xin hãy điền vào biểu mẫu này.
sổ biểu mẫu; sách bảng biểu
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
冊 mô phỏng hình ảnh những thẻ tre buộc lại thành quyển sách (tượng hình).
sổ biểu mẫu; tập biểu bảng thống kê
sổ biểu mẫu; tập biểu bảng thống kê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.