- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
làm rõ; thể hiện; bày tỏ
中清楚地显示或说明某事qīngchǔ de xiǎnshì huò shuōmíng mǒu shì
Anh ấy đã bày tỏ lập trường của mình.
bày tỏ; làm rõ; tuyên bố
中清楚地说出或显示某件事qīngchǔ de shuōchū huò xiǎnshì mǒu jiàn shì
Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình.
làm rõ; thể hiện; bày tỏ
中清楚地显示或说明某事qīngchǔ de xiǎnshì huò shuōmíng mǒu shì
Anh ấy đã bày tỏ lập trường của mình.
bày tỏ; làm rõ; tuyên bố
中清楚地说出或显示某件事qīngchǔ de shuōchū huò xiǎnshì mǒu jiàn shì
Anh ấy đã bày tỏ thái độ của mình.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
làm rõ; thể hiện; bày tỏ
làm rõ; thể hiện; bày tỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nêu rõ; thể hiện rõ; tuyên bố rõ ràng
中清楚地说明或表示出来qīngchu de shuōmíng huò biǎoshì chūlái
thể hiện; bày tỏ; làm rõ
中使人知道;表达或显示某事shǐ rén zhīdào;biǎodá huò xiǎnshì mǒu shì
biểu rõ; chỉ rõ; thể hiện
中清楚地说明或显示某事qīngchu de shuōmíng huò xiǎnshì mǒu shì
Điều này cho thấy anh ấy rất tức giận.
nêu rõ; thể hiện rõ; tuyên bố rõ ràng
中清楚地说明或表示出来qīngchu de shuōmíng huò biǎoshì chūlái
thể hiện; bày tỏ; làm rõ
中使人知道;表达或显示某事shǐ rén zhīdào;biǎodá huò xiǎnshì mǒu shì
biểu rõ; chỉ rõ; thể hiện
中清楚地说明或显示某事qīngchu de shuōmíng huò xiǎnshì mǒu shì
Điều này cho thấy anh ấy rất tức giận.