- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
nhiệt độ bề mặt
Xin hãy đo nhiệt độ bề mặt.
nhiệt độ bề mặt
Xin hãy đo nhiệt độ bề mặt.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
nhiệt độ bề mặt
nhiệt độ bề mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.