- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
trận đấu giao lưu; trận đấu biểu diễn
Đây là một trận đấu biểu diễn.
trận đấu giao lưu; trận đấu biểu diễn
Đây là một trận đấu biểu diễn.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
trận đấu giao lưu; trận đấu biểu diễn
trận đấu giao lưu; trận đấu biểu diễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.