- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
biểu bì; da ngoài; lớp biểu bì
Biểu bì là lớp ngoài cùng của da.
chiêu "khỉ trộm đào" (trong võ thuật: dùng một tay thu hút đối thủ, tay kia chộp bẹn)
Đây là một loại tế bào biểu bì.
biểu bì; da ngoài; lớp biểu bì
Biểu bì là lớp ngoài cùng của da.
chiêu "khỉ trộm đào" (trong võ thuật: dùng một tay thu hút đối thủ, tay kia chộp bẹn)
Đây là một loại tế bào biểu bì.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
biểu bì; da ngoài; lớp biểu bì
biểu bì; da ngoài; lớp biểu bì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.