- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
中用语言、文字或动作把意思表现出来yòng yǔyán、wénzì huò dòngzuò bǎ yìsi biǎoxiàn chūlái
Tôi không biết phải diễn đạt thế nào.
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
中用语言、文字或动作把意思表现出来yòng yǔyán、wénzì huò dòngzuò bǎ yìsi biǎoxiàn chūlái
Tôi không biết phải diễn đạt thế nào.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
biểu đạt; diễn đạt; truyền đạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.