- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bộc lộ ra bề mặt; lộ rõ ra ngoài
Vấn đề này đã nổi lên rồi.
trở nên rõ ràng; bộc lộ ra ngoài
Vấn đề này đã trở nên rõ ràng rồi.
bộc lộ ra bề mặt; lộ rõ ra ngoài
Vấn đề này đã nổi lên rồi.
trở nên rõ ràng; bộc lộ ra ngoài
Vấn đề này đã trở nên rõ ràng rồi.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bộc lộ ra bề mặt; lộ rõ ra ngoài
bộc lộ ra bề mặt; lộ rõ ra ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.