- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
áo bông; áo khoác ngắn
Chiếc áo khoác này rất ấm.
áo jacket; áo khoác ngắn
áo bông ngắn; áo lót có lót
áo bông; áo khoác ngắn
Chiếc áo khoác này rất ấm.
áo jacket; áo khoác ngắn
áo bông ngắn; áo lót có lót
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
áo bông; áo khoác ngắn
áo bông; áo khoác ngắn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.