- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
sói túi (Thylacinus cynocephalus)
Thylacine là một loài động vật đã tuyệt chủng.
sói túi (Thylacinus cynocephalus)
Thylacine là một loài động vật đã tuyệt chủng.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Con sói trông có vẻ hiền lành như chó ngoan nhưng thực ra rất hung dữ.
sói túi (Thylacinus cynocephalus)
sói túi (Thylacinus cynocephalus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.