- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
chuột túi; kangaroo
Kangaroo là động vật của Úc.
chuột túi; kangaroo
Kangaroo là động vật của Úc.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
chuột túi; kangaroo
chuột túi; kangaroo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.